cry
Tiếng AnhA1Nghĩa
- tiếng kêu; tiếng khócA1
- khóc; kêuA2
Câu ví dụ
There is no use crying over spilt milk.Chuyện gì đã qua thì cho qua.
It is no use crying over spilt milk.Chuyện gì đã qua thì cho qua.
Tom said that he thought that Mary wouldn't cry.Tom nói rằng anh ấy tưởng Mary sẽ không khóc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›