cover
Tiếng AnhA1Nghĩa
- bìa; vỏ bọcA1
- che phủ; bao gồmA2
Câu ví dụ
The wall is partly covered in ivy.Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ.
The whole city is covered with snow.Thành phố phủ đầy tuyết.
The forest was covered with snow.Khu rừng bị tuyết che phủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›