NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

cover

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • bìa; vỏ bọcA1
  • che phủ; bao gồmA2

Câu ví dụ

The wall is partly covered in ivy.Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ.
The whole city is covered with snow.Thành phố phủ đầy tuyết.
The forest was covered with snow.Khu rừng bị tuyết che phủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1