cup
Tiếng AnhA1Nghĩa
- cái cốc; tách
Câu ví dụ
He accidentally puts salt into his coffee cup.Anh ấy bỏ nhầm muối vào tách cà phê của mình.
I'd like to drink another cup of coffee.Tôi muốn uống thêm một tách cà phê khác.
My mother puts cups in the kitchen cupboard.Mẹ tôi để ly tách ở trong tủ bếp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›