NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

cup

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • cái cốc; tách

Câu ví dụ

He accidentally puts salt into his coffee cup.Anh ấy bỏ nhầm muối vào tách cà phê của mình.
I'd like to drink another cup of coffee.Tôi muốn uống thêm một tách cà phê khác.
My mother puts cups in the kitchen cupboard.Mẹ tôi để ly tách ở trong tủ bếp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1