declare
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tuyên bố; khai báo
Câu ví dụ
There is a declared state of emergency.Đã có tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›