😋 delicious
/dɪˈlɪʃəs/
Tiếng AnhA1
Nghĩa
- NgonA1
- ngonA1
Câu ví dụ
The bread that he ate was delicious.Cái bánh mì anh ấy ăn rất là ngon.
He drank hot chamomile tea and ate delicious honey cake.Anh ấy uống trà hoa cúc nóng và ăn bánh mật ong ngon.
This orange isn’t delicious.Quả cam này không ngon.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĂn uống · 5 phút · miễn phí
›