detailed
Tiếng AnhB2Nghĩa
- chi tiết
Câu ví dụ
This book has no detailed explanations.Cuốn sách không có giải thích chi tiết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 27 · 5 phút · miễn phí
›