digital camera
Tiếng AnhA2Nghĩa
- máy ảnh kỹ thuật số
Câu ví dụ
Don’t touch my digital camera or I’ll hit you.Đừng đụng vào máy ảnh kỹ thuật số của tôi hoặc tôi sẽ đánh bạn đấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 25 · 5 phút · miễn phí
›