NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

dinosaur

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • khủng long

Câu ví dụ

This dinosaur had a long neck.Con khủng long này có một cái cổ dài.
The age of the dinosaurs ended millions of years ago.Thời đại của khủng long đã kết thúc hàng triệu năm trước.
Birds are dinosaurs.Chim là khủng long.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2