NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

distribute

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • phân phát; phân phối

Câu ví dụ

Our organisation distributes food and clothes to homeless people.Tổ chức của chúng tôi phân phát thức ăn và quần áo cho người vô gia cư.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1