document
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tài liệu
Câu ví dụ
I'd like you to quickly look over these documents.Tôi muốn bạn xem nhanh qua những tài liệu này.
There's only one copy of this document.Chỉ có mỗi một bản sao của tài liệu này.
The library has a valuable bank of old documents.Thư viện có một kho lưu trữ giá trị những tài liệu cũ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›