district
Tiếng AnhB1Nghĩa
- quận; khu vực
Câu ví dụ
There are thirty districts in Izmir.Có ba mươi huyện ở Izmir.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›