dozen
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tá (mười hai); tá; mười hai cái
Câu ví dụ
She bought two dozen eggs.Cô ấy đã mua hai tá trứng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›