NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

dull

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • buồn tẻ; xỉn màu

Câu ví dụ

Frankly speaking, his speeches are always dull.Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy.
Television can dull our creative power.Tivi có thể làm giảm khả năng sáng tạo của chúng ta.
This knife is dull.Cái dao này bị cùn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 36 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1