dump
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bãi rác; vứt bỏ; đổ
Câu ví dụ
He was dumped by his girlfriend.Anh ấy bị bạn gái đá.
No dumping rubbish here!Không vứt rác ở đây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 36 · 5 phút · miễn phí
›