downward
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đi xuống; hướng xuống
Câu ví dụ
She laid the picture face downwards on the table.Cô ấy đã đặt úp bức tranh lên bàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 36 · 5 phút · miễn phí
›