eastern
Tiếng AnhB1Nghĩa
- thuộc phía đông
Câu ví dụ
Matthew visited eastern and central Algeria.Matthew đã ghé thăm miền đông và miền trung của nước Algeria.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›