edition
Tiếng AnhB1Nghĩa
- ấn bản
Câu ví dụ
This series is made up of thirty-one volumes and a number of special editions.Bộ này gồm ba mươi mốt tập và một vài bản đặc biệt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›