NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

economy

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • nền kinh tế

Câu ví dụ

I hope that the economy picks up soon.Tôi mong là kinh tế sẽ sớm phục hồi.
Tourism and fishing support the island's economy.Du lịch và câu cá là nền tảng của nền kinh tế của hòn đảo.
A strong yen is shaking the economy.Đồng yên mạnh đang khuynh đảo nền kinh tế.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1