NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

egg

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • quả trứng

Câu ví dụ

This cake contains flour, milk, eggs and sugar.Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường.
Cows give us milk and chickens give us eggs.Bò cho chúng ta sữa và gà cho chúng ta trứng.
How many eggs does an eagle lay?Một con đại bàng đẻ bao nhiêu quả trứng?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĂn uống · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1