eat
Tiếng AnhA1Nghĩa
- ăn
Câu ví dụ
I can't eat or drink very hot things.Tôi không thể ăn hay uống những thức ăn rất nóng.
I want to eat something that isn't sweet.Tôi muốn ăn thứ gì đó không ngọt.
I want to eat a piece of cake.Tôi muốn ăn một miếng bánh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›