NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ear

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • tai

Câu ví dụ

A rabbit has long ears and a short tail.Con thỏ có đôi tai dài và có đuôi ngắn
Elephants have large ears and long nose.Voi có tai lớn và vòi dài.
Tom is deaf in his right ear.Tai bên phải của Tom không nghe được.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1