🍚 rice
/raɪs/
Tiếng AnhA1
Nghĩa
- CơmA1
- gạo; cơmA1
Câu ví dụ
She likes to eat fried rice for dinner.Cô ấy thích ăn cơm chiên cho bữa tối.
I don't want to eat cooked rice.tôi không muốn ăn cơm.
I usually eat rice with chopsticks.Tôi thường ăn cơm bằng đũa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĂn uống · 5 phút · miễn phí
›