NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

🍚 rice

/raɪs/
Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • CơmA1
  • gạo; cơmA1

Câu ví dụ

She likes to eat fried rice for dinner.Cô ấy thích ăn cơm chiên cho bữa tối.
I don't want to eat cooked rice.tôi không muốn ăn cơm.
I usually eat rice with chopsticks.Tôi thường ăn cơm bằng đũa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĂn uống · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1