eliminate
Tiếng AnhB1Nghĩa
- loại bỏ
Câu ví dụ
If mankind doesn't take care of the environment, the environment may eliminate mankind.Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›