emotional
Tiếng AnhB1Nghĩa
- xúc động; thuộc cảm xúc
Câu ví dụ
I'm trying not to get emotional.Tôi cố gắng không để bị xúc động.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›