NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

embarrass

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • làm xấu hổ

Câu ví dụ

Tom told me that he wasn't embarrassed.Tom đã nói với tôi rằng anh ấy không xấu hổ.
He is never embarrassed.Anh ấy không bao giờ ngượng ngùng.
We are embarrassed.Chúng tôi xấu hổ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1