emotion
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cảm xúc
Câu ví dụ
I don't want to let my emotions out.Tôi không muốn biểu lộ tình cảm.
Tom couldn't control his emotions.Tom không thể kiềm chế cảm xúc của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›