NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

exhibition

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • triển lãm

Câu ví dụ

The exhibition will be open for another month.Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa.
The exhibition will stay open for another month.Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa.
The exhibition will be held next month.Buổi triển lãm sẽ được tổ chức vào tháng sau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2