exist
Tiếng AnhA2Nghĩa
- tồn tại
Câu ví dụ
At that time, Google Translator didn't exist yet.Lúc đó làm gì đã có Google Dịch.
The only thing is, unicorns don't exist.Điều duy nhất là, kỳ lân không tồn tại.
I want to live, not just exist.Tôi muốn sống chứ không chỉ tồn tại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›