exchange
Tiếng AnhA2Nghĩa
- sự trao đổiA2
- trao đổi; đổiB1
Câu ví dụ
The exchange rates for foreign currency change daily.Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày.
Could you help me exchange some money?Bạn có thể giúp tôi đổi một chút tiền được không?
Can you exchange it for another one?Bạn có thể đổi cho tôi cái khác dược không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›