NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

expert

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • chuyên giaA2
  • thành thạo; chuyên mônB2

Câu ví dụ

Tom is an expert in that field.Tom là một chuyên gia trong lĩnh vực đó.
Linux experts are able to use the command line.Các chuyên gia Linux có thể sử dụng dòng lệnh.
Many experts doubted that.Nhiều chuyên gia nghi ngờ điều đấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2