exit
Tiếng AnhB1Nghĩa
- lối ra; thoát ra
Câu ví dụ
The blind man felt his way toward the exit.Người đàn ông mù lần mò về phía lối ra.
Excuse me, where's the exit?Xin lỗi, lối thoát hiểm nằm ở đâu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 37 · 5 phút · miễn phí
›