explosion
Tiếng AnhB1Nghĩa
- vụ nổ
Câu ví dụ
A lot of people died in the explosion.Vụ nổ làm rất nhiều người chết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 37 · 5 phút · miễn phí
›