extinct
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tuyệt chủng
Câu ví dụ
We should make humans extinct.Chúng ta nên làm cho con người tuyệt chủng.
The species will be made extinct by the end of this century.Nhiều loài sẽ bị tuyệt chủng vào cuối thế kỷ này
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 37 · 5 phút · miễn phí
›