extinction
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự tuyệt chủng
Câu ví dụ
This animal species is nearing extinction.Loài động vật này gần như đã tuyệt chủng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 37 · 5 phút · miễn phí
›