faint
Tiếng AnhB1Nghĩa
- mờ nhạtB1
- ngất xỉuB2
Câu ví dụ
Such was her delight that she fainted.Cô ấy vui đến mức ngất xỉu đi.
Mary fainted as soon as she saw the needle.Mary ngất đi ngay khi thấy kim tiêm.
Tom fainted as soon as he saw the needle.Tom xỉu ngay khi thấy kim tiêm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 37 · 5 phút · miễn phí
›