fall
Tiếng AnhA2Nghĩa
- rơi; ngãA2
- sự rơi; mùa thuB1
Câu ví dụ
I impatiently waited for the night to fall.Tôi sốt ruột chờ cho màn đêm buông xuống.
Turn the light off. I can't fall asleep.Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được.
The apple doesn't fall far from the tree.Hổ phụ sinh hổ tử.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›