NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

fall

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • rơi; ngãA2
  • sự rơi; mùa thuB1

Câu ví dụ

I impatiently waited for the night to fall.Tôi sốt ruột chờ cho màn đêm buông xuống.
Turn the light off. I can't fall asleep.Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được.
The apple doesn't fall far from the tree.Hổ phụ sinh hổ tử.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2