focus
Tiếng AnhA1Nghĩa
- tập trungA1
- trọng tâm; tiêu điểmB2
Câu ví dụ
Tom tried to focus on the task at hand.Tom phải tập trung và việc hiện tại phải làm.
Tom and Mary both wanted to focus more on their careers.Cả Tom và Mary đều muốn tập trung hơn vào sự nghiệp của họ.
He can't focus on studying, he always has sex on the brain.Anh ấy không thể tập trung học, trong đầu anh chỉ toàn là tình dục.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›