NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

flower

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • bông hoa

Câu ví dụ

My hobby is taking pictures of wild flowers.Sở thích của tôi là chụp ảnh hoa dại.
I like to decorate my room with flowers.Tôi thích trang trí phòng bằng hoa.
He presented me with a bouquet of flowers.Anh ấy đã tặng tôi một bó hoa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1