fork
Tiếng AnhA2Nghĩa
- cái nĩa
Câu ví dụ
There is a fork missing.Thiếu một cái nĩa.
The fork is bent.Cái dĩa bị cong rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 26 · 5 phút · miễn phí
›