NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

frame

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • khungA2
  • đóng khung; gài bẫyB2

Câu ví dụ

The price shown in this advertisement only includes the frame.Giá trong quảng cáo nào chỉ bao gồm phần khung.
He has a heavy frame.Ông có một khung tranh rất nặng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2