NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

further

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • thêm nữaA2
  • xa hơn; hơn nữaB1

Câu ví dụ

You’re officially on leave until further notice.Bạn chính thức được nghỉ phép cho đến khi có thông báo tiếp.
Lawyers will urge the parents to take further legal action.Các luật sư hối thúc những ông ba bà mẹ thực hiện mạnh mẽ hơn những hành động hợp pháp.
For further information, see page 16.Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2