further
Tiếng AnhA2Nghĩa
- thêm nữaA2
- xa hơn; hơn nữaB1
Câu ví dụ
You’re officially on leave until further notice.Bạn chính thức được nghỉ phép cho đến khi có thông báo tiếp.
Lawyers will urge the parents to take further legal action.Các luật sư hối thúc những ông ba bà mẹ thực hiện mạnh mẽ hơn những hành động hợp pháp.
For further information, see page 16.Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›