gifted
Tiếng AnhB1Nghĩa
- có năng khiếu
Câu ví dụ
My brother is very gifted.Anh trai tôi rất tài năng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 39 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.