ginger
Tiếng AnhB1Nghĩa
- gừng
Câu ví dụ
I should probably drink some ginger tea for my stomachache.Tôi đáng lẽ nên uống trà gừng để đỡ đau bụng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 39 · 5 phút · miễn phí
›