NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

giraffe

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • hươu cao cổ

Câu ví dụ

Giraffes have very long necks.Hươu cao cổ có cái cổ dài.
He can't even tell the difference between a duck and a giraffe.Anh ấy thậm chí không thể nói sự khác biệt giữa một con vịt và một con hưu cao cổ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 39 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1