glimpse
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cái nhìn thoáng qua
Câu ví dụ
I caught a glimpse of him.Tôi đã nhìn lướt qua anh ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 39 · 5 phút · miễn phí
›