govern
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cai trị; quản lý
Câu ví dụ
The king governed the country.Đức vua trị vì vương quốc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›