NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

grass

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • cỏ

Câu ví dụ

People are sitting about on the grass.Người ngồi la liệt trên bãi cỏ.
There is frost on the grass.Có sương muối ở trên cỏ.
There's no grass on the moon.Không có cỏ trên mặt trăng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĐộng vật & Thiên nhiên · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1