grass
Tiếng AnhA1Nghĩa
- cỏ
Câu ví dụ
People are sitting about on the grass.Người ngồi la liệt trên bãi cỏ.
There is frost on the grass.Có sương muối ở trên cỏ.
There's no grass on the moon.Không có cỏ trên mặt trăng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĐộng vật & Thiên nhiên · 5 phút · miễn phí
›