guide
Tiếng AnhB1Nghĩa
- hướng dẫn viên; sách hướng dẫn
Câu ví dụ
An old lady guided us through the castle.Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài.
He guided the tourists around the city.Anh ấy đã hướng dẫn khách du lịch đi quanh thành phố.
This video will guide you through creating your profile.Video này sẽ hướng dẫn bạn cách tạo hồ sơ của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›