healing
Tiếng AnhB1Nghĩa
- chữa lành
Câu ví dụ
Sami's leg was healing.Chân của Sami đang lành lại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 41 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.