NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

hopeful

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • đầy hy vọng

Câu ví dụ

I'll play the villain to your hopeful story.Tôi sẽ đóng vai phản diện trong câu chuyện đầy hi vọng của bạn.
Tom looks hopeful.Trông Tom tràn đầy hy vọng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 41 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1